MÔ TẢ
THÀNH PHẦN
| Vitamin A* (min) | 6.000.000 IU |
| Vitamin D3 (min) | 3.000.000 IU |
| Vitamin E* (min) | 4.000 mg |
| Vitamin B1* (min) | 900 mg |
| Vitamin B2 (min) | 1.000 mg |
| Vitamin B6 (min) | 2.000 mg |
| Vitamin B3 (min) | 5.000 mg |
| Vitamin B5 (min) | 1.500 mg |
| Lysine (min) | 10.000 mg |
| Methionine* (min) | 10.000 mg |
| Choline (min) | 20.000 mg |
| Zn* (min - max) | 600-800 mg |
| Mn (min - max) | 450-600 mg |
| Co (min - max) | 80-120 mg |
| Dung môi vừa đủ | 1 lít |
Lưu ý: (*) là chất chính của sản phẩm.
Thành phần nguyên liệu:
- Vitamin tổng hợp (A, D3, E, B1, B2, B6, B3, B5), L-lysine monohydrochloride, DL-methionine, Choline chloride, Zinc chelates of glycine hydrate, Manganese chelates of hydroxy analogue of methionine, Cobalt chloride, nước RO.
CÔNG DỤNG
- Cung cấp các loại vitamin và khoáng chất cho vật nuôi.
- Giảm stress, giảm tỷ lệ chết, phục hồi nhanh sau khi mắc bệnh.
- Tăng đáp ứng miễn dịch của cơ thể khi chủng ngừa vaccine, chuyển thức ăn.
- Tăng chức năng buồng trứng, tăng tỷ lệ đẻ, chất lượng trứng, tỷ lệ ấp nở, tăng tỷ lệ sống trong giai đoạn úm.
- Kích thích ra lông, chống cắn mổ, kéo dài thời gian khai thác trứng.
- Đỏ tích, kích mào, lông bóng, mượt lông, vàng da, vàng chân.
LIỀU DÙNG
Lắc kỹ trước mỗi lần sử dụng
- Gia cầm (giai đoạn úm, chuyển thức ăn): 1ml/20kg thể trọng hoặc 1ml/2 lít nước uống, sử dụng liên tục trong 3-5 ngày.
- Gia cầm đẻ, gia cầm hậu bị (trước giai đoạn rớt trứng, giai đoạn đẻ): 1ml/10-20kg thể trọng hoặc 1ml/1-2 lít nước uống, sử dụng định kỳ, một đợt sử dụng liên tục 5-7 ngày.
- Heo, bò, dê, cừu: 1ml/15-20kg thể trọng, sử dụng định kỳ, một đợt liên tục 5-7 ngày.
LƯU Ý & BẢO QUẢN
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.